帕特里克曼寧
mạt đặc lí khắc mạn ninh
Hán Việt: mạt đặc lí khắc mạn ninh · Pinyin: pà tè lǐ kè màn níng
Tổng quan
Cấu tạo: 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 曼 (mạn) + 寧 (ninh)
Hán Việt: mạt đặc lí khắc mạn ninh · Pinyin: pà tè lǐ kè màn níng
Cấu tạo: 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 曼 (mạn) + 寧 (ninh)