帕蒂克拉夫特
mạt đế khắc lạp phu đặc
Hán Việt: mạt đế khắc lạp phu đặc · Pinyin: pà dì kè lā fū tè
Tổng quan
Cấu tạo: 帕 (mạt) + 蒂 (đế) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 特 (đặc)
Hán Việt: mạt đế khắc lạp phu đặc · Pinyin: pà dì kè lā fū tè
Cấu tạo: 帕 (mạt) + 蒂 (đế) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 特 (đặc)