帕里庫廷火山
mạt lí khố đình hỏa san
Hán Việt: mạt lí khố đình hỏa san · Pinyin: pà lǐ kù tíng huǒ shān
Tổng quan
Cấu tạo: 帕 (mạt) + 里 (lí) + 庫 (khố) + 廷 (đình) + 火 (hỏa) + 山 (san)
Hán Việt: mạt lí khố đình hỏa san · Pinyin: pà lǐ kù tíng huǒ shān
Cấu tạo: 帕 (mạt) + 里 (lí) + 庫 (khố) + 廷 (đình) + 火 (hỏa) + 山 (san)