帛金

bó jīnbạch kim

Hán Việt: bạch kim · Pinyin: bó jīn

Tổng quan

tiền phúng điếu truyền thống tại đám tang

Cấu tạo: 帛 (bạch) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền phúng điếu

Eng

  • Cihui (HK, Singapore) money gift at a funeral

Từ liên quan

Gần nghĩa

帛书 · 帛書 · 帛琉 · 帛画 · 帛疊 · 帛縷 · 金东 · 金丝