帛疊

bạch điệp

Hán Việt: bạch điệp

Tổng quan

Tên loại lụa trắng quý thời xưa

Cấu tạo: 帛 (bạch) + 叠 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lụa trắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

叠加 · 叠印 · 叠句 · 叠合 · 叠字 · 叠层 · 叠嶂 · 叠彩