帥府

shuài fǔsuất phủ

Hán Việt: suất phủ · Pinyin: shuài fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.将帅的府署。

Cấu tạo: 帥 (suất) + 府 (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 soái phủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

帥哥 · 帅地 · 帥旗 · 帥氣 · 帅的 · 帥令 · 帥師 · 帥性