帥旗

shuài qísuất kì

Hán Việt: suất kì · Pinyin: shuài qí

Tổng quan

Lá cờ hiệu của vị tướng đứng đầu quân đội

Cấu tạo: 帥 (suất) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cờ soái
  • Google Alex v6 soái kỳ
  • VietPhrases soái kỳ
  • Tần suất từ soái kỳ
  • Biên soạn 帥旗 huàiqí n. flag of a commander-in-chief M:¹miàn

Eng

  • Cihui 帥旗 huàiqí n. flag of a commander-in-chief M:¹miàn
  • Tần suất từ 帥旗 huàiqí n. flag of a commander-in-chief M:¹miàn

Đức

  • Handedict Fahne des Oberbefehlshabers (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帥哥 · 帅地 · 帥氣 · 帅的 · 帥令 · 帥師 · 帥府 · 帥性