带儿

dài rđái nhi

Hán Việt: đái nhi · Pinyin: dài r

Tổng quan

biến thể er hoá của 帶

Cấu tạo: 帶 (đái) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 带
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 帶, 带
  • Biên soạn 帶兒 dàir n. belt; girdle; ribbon

Eng

  • Cihui erhua variant of 帶; 带
  • Tần suất từ 帶兒 dàir n. belt; girdle; ribbon

Đức

  • Handedict Gürtel, Hüfthalter

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌