带儿
đái nhi
Hán Việt: đái nhi · Pinyin: dài r
Tổng quan
biến thể er hoá của 帶
Nghĩa
Việt
- Cihui 带
- Tần suất từ biến thể er hoá của 帶, 带
- Biên soạn 帶兒 dàir n. belt; girdle; ribbon
Eng
- Cihui erhua variant of 帶; 带
- Tần suất từ 帶兒 dàir n. belt; girdle; ribbon
Đức
- Handedict Gürtel, Hüfthalter