帶兜帽的夾克
đái đâu mạo đích giáp khắc
Hán Việt: đái đâu mạo đích giáp khắc · Pinyin: dài dōu mào de jiā kè
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 兜 (đâu) + 帽 (mạo) + 的 (đích) + 夾 (giáp) + 克 (khắc)
Hán Việt: đái đâu mạo đích giáp khắc · Pinyin: dài dōu mào de jiā kè
Cấu tạo: 帶 (đái) + 兜 (đâu) + 帽 (mạo) + 的 (đích) + 夾 (giáp) + 克 (khắc)