带状头饰

đái trạng đầu sức

Hán Việt: đái trạng đầu sức

Tổng quan

mũ miện, vương miện, quyền vua, vương quyền, vòng hoa đội đầu, vòng lá đội đầu, vòng nguyệt quế

Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 頭 (đầu) + 飾 (sức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vương miện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diadem

Từ liên quan

Gần nghĩa

带状之物 · 带状电缆 · 带状疱疹 · 带状雕刻 · 头饰带 · 带状匐行疹 · 带状物 · 带状的