带状雕刻

đái trạng điêu khắc

Hán Việt: đái trạng điêu khắc

Tổng quan

vải len tuyết xoăn, (kiến trúc) trụ ngạch

Cấu tạo: 帶 (đái) + 狀 (trạng) + 雕 (điêu) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ trang trí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frieze

Từ liên quan

Gần nghĩa

带状之物 · 带状头饰 · 带状电缆 · 带状疱疹 · 雕刻七宝 · 雕刻了的 · 雕刻般的 · 雕刻风格