带类 đái loại Hán Việt: đái loại Tổng quan trận đòn Cấu tạo: 帶 (đái) + 類 (loại)Hán Việtđái loạiTừ loạidanhCấu tạo帶 + 類 · đái + loại nghĩa thành phần: đái + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây đaiMainlandKaggle Zh-Vi belting Từ liên quan Gần nghĩa带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动