帶軸承的過橋輥 dài zhóu chéng de guò qiáo gǔn Pinyin: dài zhóu chéng de guò qiáo gǔn Tổng quan Cấu tạo: 帶 (đái) + 軸 (trục) + 承 (thừa) + 的 (đích) + 過 (quá) + 橋 (kiều) + 輥Pinyindài zhóu chéng de guò qiáo gǔnCấu tạo帶 + 軸 + 承 + 的 + 過 + 橋 + 輥