師其意不泥其跡
sư kì ý bất nê kì tích
Hán Việt: sư kì ý bất nê kì tích · Pinyin: shī qí yì bù nì qí jì
Tổng quan
Cấu tạo: 師 (sư) + 其 (kì) + 意 (ý) + 不 (bất) + 泥 (nê) + 其 (kì) + 跡 (tích)
Hán Việt: sư kì ý bất nê kì tích · Pinyin: shī qí yì bù nì qí jì
Cấu tạo: 師 (sư) + 其 (kì) + 意 (ý) + 不 (bất) + 泥 (nê) + 其 (kì) + 跡 (tích)