師心而不蹈跡
sư tâm nhi bất đạo tích
Hán Việt: sư tâm nhi bất đạo tích · Pinyin: shī xīn ér bù dǎo jì
Tổng quan
Cấu tạo: 師 (sư) + 心 (tâm) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 蹈 (đạo) + 跡 (tích)
Hán Việt: sư tâm nhi bất đạo tích · Pinyin: shī xīn ér bù dǎo jì
Cấu tạo: 師 (sư) + 心 (tâm) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 蹈 (đạo) + 跡 (tích)