帳號
trướng hào
Hán Việt: trướng hào · Pinyin: zhàng hào
Tổng quan
số tài khoản; tên người dùng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tài khoản
- Tần suất từ số tài khoản; tên người dùng
- Biên soạn 帳號 hànghào n. account number (of a bank/etc.)
Eng
- Cihui account number; account; username
- Tần suất từ 帳號 hànghào n. account number (of a bank/etc.)
Đức
- Handedict Konto, Kontonummer