帶來新的動力
đái lai tân đích động lực
Hán Việt: đái lai tân đích động lực · Pinyin: dài lái xīn de dòng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 帶 (đái) + 來 (lai) + 新 (tân) + 的 (đích) + 動 (động) + 力 (lực)
Hán Việt: đái lai tân đích động lực · Pinyin: dài lái xīn de dòng lì
Cấu tạo: 帶 (đái) + 來 (lai) + 新 (tân) + 的 (đích) + 動 (động) + 力 (lực)