常備不懈
thường bị bất giải
Hán Việt: thường bị bất giải · Pinyin: cháng bèi bù xiè
Tổng quan
luôn luôn sẵn sàng
Nghĩa
Việt
- Cihui luôn luôn sẵn sàng
- Cihui luôn luôn sẵn sàng。一種軍事思想。意為經常準備著,決不懈怠。形容時刻保持著高度的警惕性。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時時刻刻防備著,絲毫不敢鬆懈。如:「三軍常備不懈,以確保國家安全。」
Eng
- Cihui 常備不懈 hángbèibùxiè f.e. always on alert