常态颠倒次序

thường thái điên đảo thứ tự

Hán Việt: thường thái điên đảo thứ tự

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 態 (thái) + 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 次 (thứ) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ tự đảo ngược
  • Biên soạn 常態顛倒次序 hángtài diāndào cìxù n. <lg.> normal inverted order

Eng

  • Cihui 常態顛倒次序 hángtài diāndào cìxù n. <lg.> normal inverted order

Từ liên quan

Gần nghĩa

次序颠倒地