常態顛倒次序
thường thái điên đảo thứ tự
Hán Việt: thường thái điên đảo thứ tự
Tổng quan
Cấu tạo: 常 (thường) + 態 (thái) + 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 次 (thứ) + 序 (tự)
Nghĩa
Eng
- Cihui 常態顛倒次序 hángtài diāndào cìxù n. <lg.> normal inverted order