常用汉字

cháng yòng hàn zìthường dụng hán tự

Hán Việt: thường dụng hán tự · Pinyin: cháng yòng hàn zì

Tổng quan

Cấu tạo: 常 (thường) + 用 (dụng) + 漢 (hán) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ Hán thông dụng

Eng

  • JMdict jōyō kanji
  • JMdict kanji for common use
  • JMdict list of 2,136 kanji designated for common use (introduced in 1981, revised in 2010)

Đức

  • Handedict häufig verwendete Schriftzeichen

ja

  • JMdict 常用漢字(じょうようかんじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

常用对数 · 常用對數 · 汉字字体 · 汉字注音 · 常用品 · 常用字 · 汉字查字法 · 常用荷载