常用对数
thường dụng đối sổ
Hán Việt: thường dụng đối sổ · Pinyin: cháng yòng duì shù
Tổng quan
lô-ga-rít thường dùng
以10为底的对数,用符号lg表示。也叫十进对数。参看331页; 。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 logarit thập phân
- VietPhrases lô-ga-rít thường dùng
- Tần suất từ lô-ga-rít thường dùng
- Biên soạn 常用對數 hángyòng duìshù n. <math.> commonly used logarithm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以10为底的对数,用符号lg表示。也叫十进对数。参看331页; 。
Eng
- Cihui 常用對數 hángyòng duìshù n. <math.> commonly used logarithm
- Tần suất từ 常用對數 hángyòng duìshù n. <math.> commonly used logarithm
Đức
- Handedict dekadischer Logarithmus, Zehnerlogarithmus, Briggsscher Logarithmus (S, Math)