常看電影的人
thường khán điện ảnh đích nhân
Hán Việt: thường khán điện ảnh đích nhân · Pinyin: cháng kàn diàn yǐng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 常 (thường) + 看 (khán) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: thường khán điện ảnh đích nhân · Pinyin: cháng kàn diàn yǐng de rén
Cấu tạo: 常 (thường) + 看 (khán) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 的 (đích) + 人 (nhân)