帻梁 zé liáng·trách lương Hán Việt: trách lương · Pinyin: zé liáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代包发的头巾。 Cấu tạo: 幘 (trách) + 梁 (lương)Pinyinzé liángHán Việttrách lươngCấu tạo幘 + 梁 · trách + lương nghĩa thành phần: trách + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代包发的头巾。 Từ liên quan Gần nghĩa梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架