梁朝

liáng cháolương triêu

Hán Việt: lương triêu · Pinyin: liáng cháo

Tổng quan

Nhà Lương (502-557)

Cấu tạo: 梁 (lương) + 朝 (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Triều Lương
  • Tần suất từ Nhà Lương (502-557)

Eng

  • Cihui Liang Dynasty (502-557)
  • Tần suất từ Liang Dynasty (502-557)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝下 · 朝东 · 朝中 · 朝仕 · 朝代 · 朝候 · 朝儀 · 朝儛