帽儿光

mào ér guāngmạo nhi quang

Hán Việt: mạo nhi quang · Pinyin: mào ér guāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"帽儿光光"。

Cấu tạo: 帽 (mạo) + 兒 (nhi) + 光 (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"帽儿光光"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽儿光光 · 帽儿头 · 帽兒光 · 帽兒頭 · 帽儿 · 帽兒光光