幕後參謀主管
mạc hậu tham mưu chủ quản
Hán Việt: mạc hậu tham mưu chủ quản · Pinyin: mù hòu cān móu zhǔ guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 參 (tham) + 謀 (mưu) + 主 (chủ) + 管 (quản)
Hán Việt: mạc hậu tham mưu chủ quản · Pinyin: mù hòu cān móu zhǔ guǎn
Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 參 (tham) + 謀 (mưu) + 主 (chủ) + 管 (quản)