幕後操作的人
mạc hậu thao tác đích nhân
Hán Việt: mạc hậu thao tác đích nhân · Pinyin: mù hòu cāo zuò de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 操 (thao) + 作 (tác) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: mạc hậu thao tác đích nhân · Pinyin: mù hòu cāo zuò de rén
Cấu tạo: 幕 (mạc) + 後 (hậu) + 操 (thao) + 作 (tác) + 的 (đích) + 人 (nhân)