幬帳 trù trướng Hán Việt: trù trướng Tổng quan Cấu tạo: 帱 (trù) + 帐 (trướng)Hán Việttrù trướngCấu tạo帱 + 帐 · trù + trướng nghĩa thành phần: trù + trướng Từ liên quan Gần nghĩa帐内 · 帐单 · 帐号 · 帐外 · 帐子 · 帐帘 · 帐帷 · 帐幔