幬茵 trù nhân Hán Việt: trù nhân Tổng quan Cấu tạo: 帱 (trù) + 茵 (nhân)Hán Việttrù nhânCấu tạo帱 + 茵 · trù + nhân nghĩa thành phần: trù + nhân Từ liên quan Gần nghĩa茵芋 · 茵陳 · 幬1. · 幬2. · 茵席之臣 · 幬察 · 幬帳 · 幬載