幬察

trù sát

Hán Việt: trù sát

Tổng quan

Cấu tạo: 帱 (trù) + 察 (sát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

察出 · 察咎 · 察問 · 察子 · 察察 · 察核 · 察照 · 察看