乾溼度地帶性

gàn shī dù dì dài xìng kiền thấp độ địa đái tính

Hán Việt: kiền thấp độ địa đái tính · Pinyin: gàn shī dù dì dài xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (thấp) + (độ) + (địa) + (đái) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即经度地带性”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即经度地带性”(710页)。