干胶片

cán giao phiến

Hán Việt: cán giao phiến

Tổng quan

bánh quế, dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện pháp lý), (tôn giáo) bánh thánh, mỏng manh, gắn xi (vào chai, thư...), niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy)

Cấu tạo: 幹 (cán) + 膠 (giao) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm keo khô
  • Tần suất từ bánh quế, dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện pháp lý), (tôn giáo) bánh thánh, mỏng manh, gắn xi (vào chai, thư...), niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wafer

Eng

  • Tần suất từ wafer

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶片 · 胶片佩章 · 胶片工业 · 胶片剂量计 · 胶片剪辑员 · 胶片阅读器