幹草市場暴亂
cán thảo thị tràng bạo loạn
Hán Việt: cán thảo thị tràng bạo loạn · Pinyin: gàn cǎo shì chǎng bào luàn
Tổng quan
Cấu tạo: 幹 (cán) + 草 (thảo) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 暴 (bạo) + 亂 (loạn)
Hán Việt: cán thảo thị tràng bạo loạn · Pinyin: gàn cǎo shì chǎng bào luàn
Cấu tạo: 幹 (cán) + 草 (thảo) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 暴 (bạo) + 亂 (loạn)