平凡化

bình phàm hóa

Hán Việt: bình phàm hóa

Tổng quan

sự tầm thường hoá

Cấu tạo: 平 (bình) + 凡 (phàm) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầm thường hóa
  • Tần suất từ sự tầm thường hoá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trivialization

Eng

  • Tần suất từ trivialization

Từ liên quan

Gần nghĩa

平凡地 · 平凡的 · 平凡 · 平凡的人 · 平凡无趣的 · 平凡的主角