平原綠化工程
bình nguyên lục hóa công trình
Hán Việt: bình nguyên lục hóa công trình · Pinyin: píng yuán lǜ huà gōng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 綠 (lục) + 化 (hóa) + 工 (công) + 程 (trình)
Hán Việt: bình nguyên lục hóa công trình · Pinyin: píng yuán lǜ huà gōng chéng
Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 綠 (lục) + 化 (hóa) + 工 (công) + 程 (trình)