平均發展速度
bình quân phát triển tốc độ
Hán Việt: bình quân phát triển tốc độ · Pinyin: píng jūn fā zhǎn sù dù
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 發 (phát) + 展 (triển) + 速 (tốc) + 度 (độ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反映社会现象在较长时期内各期(年)平均变动程度的相对数。它是计算期内各个环比发展速度的平均数。以倍数或百分数表示。计算公式为[akx-]=na1a0×a2[]a1×……a璶[]a﹏-1=na璶[]a0式中[akx-]为平均发展速度,a为各期发展水平,n为期数。