平均固定成本
bình quân cố định thành bổn
Hán Việt: bình quân cố định thành bổn · Pinyin: píng jūn gù dìng chéng běn
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 固 (cố) + 定 (định) + 成 (thành) + 本 (bổn)
Hán Việt: bình quân cố định thành bổn · Pinyin: píng jūn gù dìng chéng běn
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 固 (cố) + 定 (định) + 成 (thành) + 本 (bổn)