平均數不等式
bình quân sổ bất đẳng thức
Hán Việt: bình quân sổ bất đẳng thức · Pinyin: píng jūn shǔ bù děng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)
Hán Việt: bình quân sổ bất đẳng thức · Pinyin: píng jūn shǔ bù děng shì
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)