平均期望壽命
bình quân kì vọng thọ mệnh
Hán Việt: bình quân kì vọng thọ mệnh · Pinyin: píng jūn qī wàng shòu mìng
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 均 (quân) + 期 (kì) + 望 (vọng) + 壽 (thọ) + 命 (mệnh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人口学中反映人寿命长短的统计指标之一,指人活到某一年龄后还能继续生存的平均年数。出生时的平均期望寿命常简称为平均寿命。
Eng
- Cihui 平均期望壽命 íngjūn qīwàng shòumìng n. mean expectation of life