平展葉相思樹
bình triển diệp tương tư thụ
Hán Việt: bình triển diệp tương tư thụ · Pinyin: píng zhǎn yè xiāng sī shù
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 展 (triển) + 葉 (diệp) + 相 (tương) + 思 (tư) + 樹 (thụ)
Hán Việt: bình triển diệp tương tư thụ · Pinyin: píng zhǎn yè xiāng sī shù
Cấu tạo: 平 (bình) + 展 (triển) + 葉 (diệp) + 相 (tương) + 思 (tư) + 樹 (thụ)