平底鍋和掃瞄
bình để oa hòa tảo miểu
Hán Việt: bình để oa hòa tảo miểu
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 底 (để) + 鍋 (oa) + 和 (hòa) + 掃 (tảo) + 瞄 (miểu)
Nghĩa
Eng
- Cihui pan and scan
Hán Việt: bình để oa hòa tảo miểu
Cấu tạo: 平 (bình) + 底 (để) + 鍋 (oa) + 和 (hòa) + 掃 (tảo) + 瞄 (miểu)