平日

píng rìbình nhật

Hán Việt: bình nhật · Pinyin: píng rì

Tổng quan

thường ngày; ngày thường; thường thường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.平时; 平常的日子(区别于特定的日子,如假日﹑节日等)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

平時、平常。《後漢書.卷一○.皇后紀上.和熹鄧皇后紀》:「太后以先帝左右,待之有恩,平日尚無惡言,今反若此,不合人情。」《文明小史》第三二回:「登時臉上發青,要待翻腔,卻因平日合他交情尚好……,只得忍住了。」

Cấu tạo: 平 (bình) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày thường
  • VietPhrases thường ngày; thường thường; bình nhật
  • Tần suất từ Ngày thường.; gày thường.; ngày thường , mỗi ngày , thông thường , thường xuyên; thường ngày; ngày thường; thường thường; thường ngày; thường thường; bình nhật
  • Biên soạn ordinary days (vs. holidays/etc.) ◆adv. ordinarily; usually

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平時、平常。《後漢書.卷一○.皇后紀上.和熹鄧皇后紀》:「太后以先帝左右,待之有恩,平日尚無惡言,今反若此,不合人情。」《文明小史》第三二回:「登時臉上發青,要待翻腔,卻因平日合他交情尚好……,只得忍住了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平时; 平常的日子(区别于特定的日子,如假日﹑节日等)。
  • Kaggle Zh-Vi week days

Eng

  • JMdict weekday
  • JMdict ordinary days (i.e. non-holiday)
  • JMdict kanji radical 73
  • Cihui ordinary day; everyday; ordinarily; usually
  • Tần suất từ n. ordinary days (vs. holidays/etc.) ◆adv. ordinarily; usually

Đức

  • Handedict alltäglich

ja

  • JMdict 平日(へいじつ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

平居 · 平常 · 平时 · 平素