平板式掃描儀
bình bản thức tảo miêu nghi
Hán Việt: bình bản thức tảo miêu nghi · Pinyin: píng bǎn shì sào miáo yí
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 板 (bản) + 式 (thức) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)
Hán Việt: bình bản thức tảo miêu nghi · Pinyin: píng bǎn shì sào miáo yí
Cấu tạo: 平 (bình) + 板 (bản) + 式 (thức) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)