平等租借交換
bình đẳng tô tá giao hoán
Hán Việt: bình đẳng tô tá giao hoán
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 租 (tô) + 借 (tá) + 交 (giao) + 換 (hoán)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平等租借交換 íngděng zūjiè jiāohuàn f.e. lend-lease