平等覺經 bình đẳng giác kinh Hán Việt: bình đẳng giác kinh Tổng quan (經名)無量清淨平等覺經之略名。☸ Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 觉 (giác) + 经 (kinh)Hán Việtbình đẳng giác kinhCấu tạo平 + 等 + 觉 + 经 · bình + đẳng + giác + kinh nghĩa thành phần: bình + đẳng + giác + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)無量清淨平等覺經之略名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa平等互利 · 平等主义 · 平等大悲 · 平等大慧 · 平等性智 · 平等意趣 · 平等法身 · 平等主义的