平行復合動詞

bình hành phục hợp động từ

Hán Việt: bình hành phục hợp động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (phục) + (hợp) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 平行複合動詞 íngxíng fùhé dòngcí n. <lg.> parallel verb compound