平行形式信度
bình hành hình thức tín độ
Hán Việt: bình hành hình thức tín độ
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 行 (hành) + 形 (hình) + 式 (thức) + 信 (tín) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 平行形式信度 íngxíng xíngshì xìndù n. parallel form reliability