平行進口貨品

píng xíng jìn kǒu huò pǐn bình hành tiến khẩu hóa phẩm

Hán Việt: bình hành tiến khẩu hóa phẩm · Pinyin: píng xíng jìn kǒu huò pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hành) + (tiến) + (khẩu) + (hóa) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui parallel import