平面極座標系
bình diện cực tọa tiêu hệ
Hán Việt: bình diện cực tọa tiêu hệ · Pinyin: píng miàn jí zuò biāo xì
Tổng quan
Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 極 (cực) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 系 (hệ)
Hán Việt: bình diện cực tọa tiêu hệ · Pinyin: píng miàn jí zuò biāo xì
Cấu tạo: 平 (bình) + 面 (diện) + 極 (cực) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 系 (hệ)